Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

沸PHÍ

Kun
わ・く、わ・かす
On
—
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 沸 (2)

  • 沸(わ)く

    PHÍSôi (お湯(ゆ)が沸(わ)く) (tự động từ)

  • 沸(わ)かす

    PHÍĐun sôi, đun nóng (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.