33Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3359Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5965Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
決QUYẾT
- Kun
- き・める、き・まる
- On
- ケツ
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 決 (4)
決して
QUYẾTTuyệt đối không, nhất định không (~ない)
決定
Quyết định, sự quyết định
決める
QUYẾTQuyết định (tha động từ)
決まる
QUYẾTĐược quyết định (tự động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)
解決する
GIẢI QUYẾTGiải quyết