Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

殴ẨU

Kun
なぐ・る
On
—
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 殴 (1)

  • [人(ひと)を]殴(なぐ)る

    [NHÂN], ẨUĐánh, đấm (người)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.