17Kanji N4 · Unit 1754Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5469Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 Tập viết chữ này
暑THỬ
Nóng
- Kun
- あつ・い
- On
- ショ
- Số nét
- 12
Cách nhớ: Con Người (者) ở dưới ánh mặt Trời (日) sẽ trở nên Nóng (暑)
Thứ tự nét
Từ có chữ 暑 (2)
暑い
THỬ, NHIỆTNóng
蒸し暑い
CHƯNG THỬNóng ẩm, oi bức