Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

批PHÊ

Kun
—
On
ヒ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 批 (1)

  • 批(ひ)判(はん)する

    PHÊ PHÁNPhê phán, chỉ trích

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.