Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

懐HOÀI

Kun
なつ・かしい
On
カイ
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 懐 (1)

  • 懐(なつ)かしい

    HOÀINhớ nhung, hoài niệm, gợi nhớ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.