Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

後HẬU

Sau

Kun
あと、うし・ろ
On
ゴ
Số nét
9

Cách nhớ: 彳 XÍCH 幺 YÊU 夊 TRUY

Thứ tự nét

Từ có chữ 後 (3)

  • 後(あと)で

    HẬUSau, lát nữa

  • 午(ご)後(ご)

    NGỌ HẬUChiều, sau 12 giờ trưa

  • 後(うし)ろ

    HẬUSau

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.