式THỨC
Hình thức, buổi lễ
- Kun
- —
- On
- シキ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Nghi thức (式) tưởng nhớ những người có Công (工) đánh Giặc (DẶC 弋)
Thứ tự nét
Từ có chữ 式 (5)
入学式
NHẬP HỌC THỨCLễ nhập học
卒業式
TỐT NGHIỆP THỨCLễ tốt nghiệp
結婚式
KẾT HÔN THỨCLễ cưới, đám cưới
洋式
DƯƠNG THỨCKiểu Tây, kiểu Âu
和式
HÒA THỨCKiểu Nhật (thường nói về bồn cầu ngồi xổm)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2 (2)
押しボタン式
Kiểu bấm nút (ví dụ cột đèn tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn qua đường)
数式
Công thức, biểu thức toán học
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 53 (2)
結婚式を挙げる
KẾT HÔN THỨC, CỬTổ chức lễ cưới
葬式
TÁNG THỨCĐám tang, lễ tang