Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

展TRIỂN

Kun
—
On
テン
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 展 (1)

  • 発(はっ)展(てん)する

    PHÁT TRIỂNPhát triển

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.