Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

寝TẨM

Ngủ

Kun
ね・る
On
シン
Số nét
13

Cách nhớ: 宀 MIÊN ヨ KÝ 冖 MỊCH

Thứ tự nét

Từ có chữ 寝 (4)

  • 寝(ね)る

    TẨMNgủ, đi ngủ

  • 寝(しん)室(しつ)

    TẨM THẤTPhòng ngủ

  • 昼(ひる)寝(ね)

    TRÚ TẨMNgủ trưa

  • 寝(ね)坊(ぼう)

    TẨM PHƯỜNGNgủ dậy muộn, ngủ quên

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.