Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

家GIA

Nhà

Kun
いえ、や
On
カ
Số nét
10

Cách nhớ: Nhà (宀) nuôi Lợn (豕)

Thứ tự nét

Từ có chữ 家 (7)

  • 家(いえ)

    GIANhà

  • 家(か)族(ぞく)

    GIA TỘCGia đình

  • 大(おお)家(や)さん

    ĐẠI GIAChủ nhà (cho thuê)

  • 家(か)内(ない)

    THÊ/GIA NỘIVợ (vợ mình)

  • 家(や)賃(ちん)

    GIA NHẪMTiền thuê nhà

  • 小(しょう)説(せつ)家(か)

    TIỂU THUYẾT GIATiểu thuyết gia, nhà văn

  • 家(か)庭(てい)

    GIA ĐÌNHGia đình, tổ ấm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.