18Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1841Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4169Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 Tập viết chữ này
完HOÀN
- Kun
- —
- On
- カン
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 完 (2)
完了
Hoàn thành, xong
完全
Hoàn toàn, hoàn hảo
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
家が完成する
GIA, HOÀN THÀNHNgôi nhà được xây xong
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 69 (1)
完全な
HOÀN TOÀNHoàn toàn, hoàn hảo, trọn vẹn