Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

季QUÝ

Kun
—
On
キ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 季 (1)

  • 四(し)季(き)

    TỨ QUÝBốn mùa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.