Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

婚HÔN

Kun
—
On
コン
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 婚 (3)

  • 結(けっ)婚(こん)

    Kết hôn, cưới

  • 新(しん)婚(こん)旅(りょ)行(こう)

    Chuyến đi tuần trăng mật

  • 婚(こん)約(やく)

    Đính hôn, hứa hôn

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (3)

  • 夫(おっと)と離(り)婚(こん)する

    PHU, LY HÔNLy hôn với chồng

  • 再(さい)婚(こん)する

    TÁI HÔNTái hôn

  • 結(けっ)婚(こん)を望(のぞ)む

    KẾT HÔN, VỌNGMong muốn kết hôn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.