Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

奪ĐOẠT

Kun
うば・う
On
—
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 奪 (1)

  • 奪(うば)う

    ĐOẠTCướp, cướp đoạt

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.