Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

大ĐẠI

To lớn

Kun
おお・きい
On
ダイ、タイ
Số nét
3

Cách nhớ: Người (人) đứng dang hai chân hai tay ra rộng Lớn (大)

Thứ tự nét

Từ có chữ 大 (7)

  • 大(おお)きい

    ĐẠILớn, to

  • 大(だい)学(がく)生(せい)

    ĐẠI HỌC SINHSinh viên đại học

  • 大(おお)家(や)さん

    ĐẠI GIAChủ nhà (cho thuê)

  • 大(だい)好(す)きな

    ĐẠI HẢORất thích

  • 大人(おとな)

    ĐẠI NHÂNNgười lớn

  • 大(たい)使(し)館(かん)

    ĐẠI SỬ QUÁNĐại sứ quán

  • 大(たい)切(せつ)な

    ĐẠI THIẾTQuan trọng, quý giá

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.