Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

堅KIÊN

Kun
かた・い
On
ケン
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 堅 (1)

  • 堅(けん)実(じつ)

    KIÊN THỰCChắc chắn, vững vàng (~な生(せい)活(かつ)) (đọc けんじつ, không phải げんじつ = 現(げん)実(じつ))

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.