Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

四TỨ

Bốn

Kun
よん、よっ、よ
On
シ
Số nét
5

Cách nhớ: Chân Chạy (儿) 4 (四) góc

Thứ tự nét

Từ có chữ 四 (7)

  • 四(よん)

    TỨBốn (số 4)

  • 四(よっ)つ

    TỨBốn cái

  • 四(し)月(がつ)

    TỨ NGUYỆTTháng 4

  • 四(よ)時(じ)

    TỨ THỜI4 giờ

  • 四(よっ)日(か)

    TỨ NHẬTNgày mồng 4, 4 ngày

  • 四(よ)人(にん)

    TỨ NHÂNBốn người

  • 四(よん)歳(さい)

    TỨ TUẾ4 tuổi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.