Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

問VẤN

Hỏi

Kun
と・い、と・う
On
モン
Số nét
11

Cách nhớ: Dưới Cổng (門) có Mồm (口) đang Hỏi (問)

Thứ tự nét

Từ có chữ 問 (4)

  • 問(と)い

    VẤNCâu hỏi (問(と)1, 問(と)2…)

  • 問(もん)題(だい)

    VẤN ĐỀVấn đề, câu hỏi

  • 問(と)い合(あ)わせ

    VẤN HỢPSự hỏi thông tin, liên hệ

  • 質(しつ)問(もん)

    CHẤT VẤNCâu hỏi, hỏi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.