Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

名DANH

Tên

Kun
な
On
メイ
Số nét
6

Cách nhớ: Con chó Tên (名) TARO (タロ)

Thứ tự nét

Từ có chữ 名 (2)

  • 名(な)前(まえ)

    DANH TIỀNTên

  • 有(ゆう)名(めい)

    HỮU DANHNổi tiếng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.