Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

台ĐÀI

Đơn vị đếm máy móc, đài phong…

Kun
—
On
ダイ、タイ
Số nét
5

Cách nhớ: 4 (厶) Mồm (口) nói như cái Đài (台)

Thứ tự nét

Từ có chữ 台 (4)

  • 二(に)台(だい)

    NHỊ ĐÀIHai chiếc (xe, máy)

  • 何(なん)台(だい)

    HÀ ĐÀIMấy chiếc (xe, máy)

  • 台(だい)所(どころ)

    ĐÀI SỞNhà bếp

  • 台(たい)風(ふう)

    ĐÀI PHONGBão

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.