Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

受THỤ

Kun
う・ける
On
ジュ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 受 (3)

  • 受(じゅ)信(しん)

    Nhận tin (thư, email, tín hiệu…)

  • 受(じゅ)験(けん)

    THỤ NGHIỆMSự dự thi (thi vào trường)

  • 受(う)ける

    Nhận, chịu, dự (thi)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.