勧KHUYẾN
- Kun
- すす・める
- On
- —
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 勧 (1)
お勧め
KHUYẾNGợi ý, đề xuất, giới thiệu (thứ nên dùng, nên xem…)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 (1)
勧める
KHUYẾNKhuyên, mời, rủ (làm gì)
お勧め
KHUYẾNGợi ý, đề xuất, giới thiệu (thứ nên dùng, nên xem…)
勧める
KHUYẾNKhuyên, mời, rủ (làm gì)