Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

刷LOÁT

Kun
—
On
サツ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 刷 (1)

  • 印(いん)刷(さつ)する

    ẤN LOÁTIn, in ấn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.