Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

到ĐÁO

Kun
—
On
トウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 到 (1)

  • 到(とう)着(ちゃく)する

    ĐÁO TRƯỚCĐến nơi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.