Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

別BIỆT

Đặc biệt, riêng rẽ

Kun
わか・れる
On
ベツ
Số nét
7

Cách nhớ: Lúc đặc Biệt Nói (口) Vạn (万) lời sắc như Dao (刂) kéo

Thứ tự nét

Từ có chữ 別 (4)

  • 別(わか)れる

    BIỆTChia tay, chia ly

  • 特(とく)別(べつ)な

    ĐẶC BIỆTĐặc biệt

  • 別(べつ)々(べつ)に

    BIỆTRiêng lẻ, tách biệt

  • 性(せい)別(べつ)

    TÍNH BIỆTGiới tính

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.