優ƯU
- Kun
- やさ・しい
- On
- ユウ
- Số nét
- 17
Thứ tự nét
Từ có chữ 優 (3)
優先席
ƯU TIÊN TỊCHGhế ưu tiên
女優
NỮ ƯUNữ diễn viên
優しい
ƯUHiền lành
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (2)
優勝
ƯU THẮNGVô địch, giành chức vô địch
俳優
BÀI ƯUDiễn viên
優先席
ƯU TIÊN TỊCHGhế ưu tiên
女優
NỮ ƯUNữ diễn viên
優しい
ƯUHiền lành
優勝
ƯU THẮNGVô địch, giành chức vô địch
俳優
BÀI ƯUDiễn viên