Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

使SỬ

Sử dụng

Kun
つか・う
On
シ
Số nét
8

Cách nhớ: 1(一) quan lại trong Lịch Sử (史) Sử Dụng (使) Người (亻) dân

Thứ tự nét

Từ có chữ 使 (3)

  • 使(つか)う

    SỬSử dụng, dùng

  • 大(たい)使(し)館(かん)

    ĐẠI SỬ QUÁNĐại sứ quán

  • 使(し)用(よう)中(ちゅう)

    SỬ DỤNG TRUNGĐang sử dụng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.