亡VONG
- Kun
- な・くなる、な・くす
- On
- ボウ
- Số nét
- 3
Thứ tự nét
Từ có chữ 亡 (2)
亡くなる
VONGQua đời, mất (cách nói tế nhị của 死ぬ) (tự động từ)
亡くす
VONGMất (người thân) (父を亡くす) (tha động từ)
亡くなる
VONGQua đời, mất (cách nói tế nhị của 死ぬ) (tự động từ)
亡くす
VONGMất (người thân) (父を亡くす) (tha động từ)