Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

不BẤT

Không

Kun
—
On
フ
Số nét
4

Cách nhớ: True (T) bị đánh dấu X

Thứ tự nét

Từ có chữ 不 (4)

  • 不(ふ)便(べん)な

    BẤT TIỆNBất tiện

  • 不(ふ)安(あん)な

    BẤT ANBất an, lo lắng

  • 水(みず)不(ぶ)足(そく)

    THỦY BẤT TÚCThiếu nước

  • 不(ふ)思(し)議(ぎ)な

    BẤT TƯ NGHỊKỳ lạ, bí ẩn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.